Tâm HSK

运算

yùnsuàn
vận toán
thực hiện phép tính; phép toán (toán học)

运算 (yùnsuàn, Hán Việt: vận toán) nghĩa là thực hiện phép tính; phép toán (toán học). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

运 vận · 24 từ

算 toán · 22 từ