Tâm HSK

险

xiǎn
hiểm
nguy hiểm; hiểm trở

险 (xiǎn, Hán Việt: hiểm) nghĩa là nguy hiểm; hiểm trở. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 险

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

险 hiểm · 9 từ