Tâm HSK

主体

zhǔtǐ
chủ thể
phần chính; phần lớn; cơ thể

主体 (zhǔtǐ, Hán Việt: chủ thể) nghĩa là phần chính; phần lớn; cơ thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

主 chủ · 45 từ

体 thể · 51 từ