Tâm HSK

任期

rènqī
nhâm kỳ
nhiệm kỳ; nhiệm kỳ (toàn bộ thời gian tại chức)

任期 (rènqī, Hán Việt: nhâm kỳ) nghĩa là nhiệm kỳ; nhiệm kỳ (toàn bộ thời gian tại chức). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

任 nhâm · 25 từ

期 kỳ · 44 từ