Tâm HSK

体会

tǐhuì
thể hội
biết từ kinh nghiệm; học qua trải nghiệm; nhận ra

体会 (tǐhuì, Hán Việt: thể hội) nghĩa là biết từ kinh nghiệm; học qua trải nghiệm; nhận ra. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

会 hội · 55 từ