Tâm HSK

便道

biàndào
tiện đạo
vỉa hè; lối đi bộ; đường tắt

便道 (biàndào, Hán Việt: tiện đạo) nghĩa là vỉa hè; lối đi bộ; đường tắt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

便 tiện · 17 từ

道 đạo · 41 từ