Tâm HSK

保姆

bǎomǔ
bảo mỗ
bảo mẫu; quản gia

保姆 (bǎomǔ, Hán Việt: bảo mỗ) nghĩa là bảo mẫu; quản gia. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ