Tâm HSK

剩下

shèngxià
thặng hạ
còn lại; bị sót lại

剩下 (shèngxià, Hán Việt: thặng hạ) nghĩa là còn lại; bị sót lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

剩 thặng · 3 từ

下 hạ · 68 từ