大部分 (dàbùfen, Hán Việt: đại bộ phân) nghĩa là phần lớn; phần nhiều; đại đa số. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
大 đại · 110 từ
大家dàjiāmọi người大学dàxuétrường đại học大学生dàxuéshēngsinh viên大概dàgàiđại khái大人dàrenngười lớn大小dàxiǎolớn và nhỏ大衣dàyīáo khoác dài大熊猫dàxióngmāogấu trúc lớn
部 bộ · 27 từ
部分bùfenphần全部quánbùtoàn bộ部门bùménphòng西部xībùphần phía tây南部nánbùphần phía nam东部dōngbùmiền đông北部běibùphần phía bắc内部nèibùbên trong