Tâm HSK

口哨

kǒushào
khẩu tiếu
còi huýt

口哨 (kǒushào, Hán Việt: khẩu tiếu) nghĩa là còi huýt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ