Tâm HSK

同期

tóngqī
đồng kỳ
cùng kỳ (trong năm khác, v.v.); đồng thời; đồng bộ

同期 (tóngqī, Hán Việt: đồng kỳ) nghĩa là cùng kỳ (trong năm khác, v.v.); đồng thời; đồng bộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

同 đồng · 43 từ

期 kỳ · 44 từ