商贾 (shānggǔ, Hán Việt: thương cổ) nghĩa là thương nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
商贾 (shānggǔ, Hán Việt: thương cổ) nghĩa là thương nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.