Tâm HSK

商贾

shānggǔ
thương cổ
thương nhân

商贾 (shānggǔ, Hán Việt: thương cổ) nghĩa là thương nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

商 thương · 20 từ