Tâm HSK

回首

huíshǒu
hồi thủ
quay đầu lại; nhìn lại; (bóng) nhớ về quá khứ

回首 (huíshǒu, Hán Việt: hồi thủ) nghĩa là quay đầu lại; nhìn lại; (bóng) nhớ về quá khứ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

回 hồi · 32 từ

首 thủ · 16 từ