Tâm HSK

土

tǔ
thổ
đất; bụi; đất sét

土 (tǔ, Hán Việt: thổ) nghĩa là đất; bụi; đất sét. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 土

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

土 thổ · 12 từ