Tâm HSK

情报

qíngbào
tình báo
thông tin; tình báo

情报 (qíngbào, Hán Việt: tình báo) nghĩa là thông tin; tình báo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

情 tình · 52 từ

报 báo · 28 từ