Tâm HSK

时空

shíkōng
thời không
thời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý)…

时空 (shíkōng, Hán Việt: thời không) nghĩa là thời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý)…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

空 không · 28 từ