时空
shíkōng
thời không
thời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý)…
时空 (shíkōng, Hán Việt: thời không) nghĩa là thời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý)…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
时 thời · 57 từ
时间shíjiānthời gian小时xiǎoshígiờ, tiếng đồng hồ有时yǒushícó lúc, đôi khi小时候xiǎoshíhoulúc nhỏ, hồi bé时候shíhouthời gian平时píngshíthường lệ当时dāngshílúc đó同时tóngshíđồng thời