Tâm HSK

查

chá
tra
nghiên cứu; kiểm tra; điều tra

查 (chá, Hán Việt: tra) nghĩa là nghiên cứu; kiểm tra; điều tra. Đây là từ vựng HSK 3.

Các nghĩa và cách đọc

  • chá nghiên cứu; kiểm tra; điều tra
  • zhā họ [Zha1]

Cụm từ thường gặp có 查

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

查 tra · 12 từ