查 (chá, Hán Việt: tra) nghĩa là nghiên cứu; kiểm tra; điều tra. Đây là từ vựng HSK 3.
Các nghĩa và cách đọc
- chá nghiên cứu; kiểm tra; điều tra
- zhā họ [Zha1]
Cụm từ thường gặp có 查
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.