Tâm HSK

看出

kànchū
khán xuất
nhìn ra; thấy

看出 (kànchū, Hán Việt: khán xuất) nghĩa là nhìn ra; thấy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

看 khán · 36 từ

出 xuất · 95 từ