Tâm HSK

看到

kàndào
khán đáo
nhìn thấy

看到 (kàndào, Hán Việt: khán đáo) nghĩa là nhìn thấy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

看 khán · 36 từ

到 đáo · 46 từ