Tâm HSK

编

biān
biên
dệt; bện; tổ chức

编 (biān, Hán Việt: biên) nghĩa là dệt; bện; tổ chức. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 编

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

编 biên · 11 từ