Tâm HSK

网

wǎng
võng
lưới; mạng lưới

网 (wǎng, Hán Việt: võng) nghĩa là lưới; mạng lưới. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 网

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

网 võng · 14 từ