Tâm HSK

路程

lùchéng
lộ trình
lộ trình; con đường đã đi; khoảng cách đã đi

路程 (lùchéng, Hán Việt: lộ trình) nghĩa là lộ trình; con đường đã đi; khoảng cách đã đi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

路 lộ · 40 từ

程 trình · 24 từ