Tâm HSK

风力

fēnglì
phong lực
lực gió; năng lượng gió

风力 (fēnglì, Hán Việt: phong lực) nghĩa là lực gió; năng lượng gió. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

风 phong · 41 từ

力 lực · 64 từ