Tâm HSK

高大

gāodà
cao đại
cao; cao lớn; cao ngất

高大 (gāodà, Hán Việt: cao đại) nghĩa là cao; cao lớn; cao ngất. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

大 đại · 110 từ