HSK3 · Bài 16 · Sức khỏe và ngoại hình
我现在累得下了班就想睡觉。
Giờ mình mệt đến mức tan làm là chỉ muốn đi ngủ. Bài 16 giáo trình chuẩn HSK3 có 16 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề sức khỏe và ngoại hình.
Từ mới (16 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 鼻子 | bízi | tị tử | mũi |
| 别人 | biérén | biệt nhân | người khác |
| 城市 | chéngshì | thành thị | thành phố |
| 公斤 | gōngjīn | công cân | ki-lô-gam (kg) |
| 关系 | guānxì | quan hệ | quan hệ; liên quan |
| 检查 | jiǎnchá | kiểm tra | kiểm tra; khám (bệnh) |
| 可爱 | kě'ài | khả ái | đáng yêu, dễ thương |
| 帽子 | màozi | mạo tử | cái mũ |
| 米 | mǐ | mễ | mét (m) |
| 皮鞋 | píxié | bì hài | giày da |
| 认为 | rènwéi | nhận vi | cho rằng, nghĩ rằng |
| 如果 | rúguǒ | như quả | nếu |
| 刷牙 | shuā yá | xoát nha | đánh răng |
| 头发 | tóufa | đầu phát | tóc |
| 长 | zhǎng | trưởng | mọc; lớn lên; trông (có ngoại hình) |
| 词语 | cíyǔ | từ ngữ | từ ngữ |
Ngữ pháp
Câu giả thiết 如果……(的话),就……
如果 + điều kiện (+ 的话),(S) + 就 + V
如果 = “nếu”; 的话 ở cuối vế đầu có thể thêm hoặc bỏ; vế sau thường có 就 = “thì”. Lưu ý: 就 là phó từ nên đứng SAU chủ ngữ của vế sau (我们就去), không nói 就我们去 như tiếng Việt “thì chúng ta đi”.
如果明天下雨的话,我们就不去爬山了。
rú guǒ míng tiān xià yǔ de huà, wǒ men jiù bú qù pá shān le。
Nếu mai trời mưa thì chúng ta không đi leo núi nữa.
如果你不舒服,就去医院检查一下。
rú guǒ nǐ bù shū fú, jiù qù yī yuàn jiǎn chá yí xià。
Nếu bạn thấy không khỏe thì đi bệnh viện khám thử đi.
Bổ ngữ trạng thái phức tạp
V/A + 得 + cụm động từ / cụm chủ-vị
Sau 得 có thể là cả một cụm từ hay một câu nhỏ để tả mức độ, kết quả: 忙得没时间吃饭. Tiếng Việt cần “đến mức / đến nỗi”, tiếng Trung chỉ cần 得 — người Việt hay quên 得.
他忙得没时间吃饭。
tā máng dé méi shí jiān chī fàn。
Anh ấy bận đến mức không có thời gian ăn cơm.
孩子高兴得跳了起来。
hái zi gāo xìng dé tiào le qǐ lái。
Đứa bé vui đến nỗi nhảy cẫng lên.
我饿得不想说话。
wǒ è dé bù xiǎng shuō huà。
Mình đói đến mức chẳng muốn nói gì.
Lặp tính từ đơn âm tiết (AA)
A + A (+ 的)
Tính từ một âm tiết lặp lại để miêu tả sinh động, mức độ cao hơn: 长长的头发, 红红的脸. Sau AA thường có 的; không thêm 很, 非常 hay 不 trước AA.
她的头发长长的。
tā de tóu fa cháng cháng de。
Tóc cô ấy dài thật dài.
小狗的鼻子小小的,很可爱。
xiǎo gǒu de bí zi xiǎo xiǎo de, hěn kě ài。
Mũi chú chó con nho nhỏ, rất dễ thương.
你慢慢说,别着急。
nǐ màn màn shuō, bié zháo jí。
Bạn cứ từ từ nói, đừng sốt ruột.