Tâm HSK
HSK3 · Bài 15 · Học tập và văn hóa

其他都没什么问题。

Những chỗ khác đều không có vấn đề gì. Bài 15 giáo trình chuẩn HSK3 có 21 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề học tập và văn hóa.

Từ mới (21 từ)

Chữ HánPinyinHán ViệtNghĩa
除了chúletrừ liễungoài… ra
发fāphátgửi (đi); phát
花huāhoatiêu, tốn (tiền, thời gian)
极jícựccực kỳ, hết sức
街道jiēdàonhai đạođường phố
节日jiérìtiết nhậtngày lễ, ngày hội
句子jùzicú tửcâu
练习liànxíluyện tậpluyện tập; bài tập
留学liú xuélưu họcdu học
其他qítākỳ thakhác, cái khác
上网shàng wǎngthượng võnglên mạng
世界shìjièthế giớithế giới
水平shuǐpíngthủy bìnhtrình độ
提高tí gāođề caonâng cao
完成wán chénghoàn thànhhoàn thành
文化wénhuàvăn hóavăn hóa
新闻xīnwéntân văntin tức
要求yāoqiúyêu cầuyêu cầu
注意zhù yìchú ýchú ý
各gècáccác, mỗi
举行jǔxíngcử hànhtổ chức (cuộc họp, cuộc thi…)

Ngữ pháp

Ngoài… ra: 除了……以外,都/还/也……

除了 + X + 以外,S + 都 / 还 / 也 + …

Đi với 都: loại X ra, những cái còn lại đều như nhau (“trừ X”). Đi với 还/也: ngoài X còn thêm cái khác (“ngoài X ra còn…”). X được kẹp giữa 除了 và 以外; 以外 có thể lược bỏ.

除了这个句子以外,其他都没问题。
chú le zhè ge jù zi yǐ wài, qí tā dōu méi wèn tí。
Trừ câu này ra, những câu khác đều không có vấn đề.
除了春节以外,我还喜欢中秋节。
chú le chūn jié yǐ wài, wǒ hái xǐ huan zhōng qiū jié。
Ngoài Tết ra, tôi còn thích Trung thu.
除了汉语,他也学中国文化。
chú le hàn yǔ, tā yě xué zhōng guó wén huà。
Ngoài tiếng Trung, anh ấy cũng học văn hóa Trung Quốc.

Đại từ nghi vấn dùng linh hoạt (2): 什么/谁/哪儿 + 都/也

什么 / 谁 / 哪儿 + 都 / 也 + (不/没) V; 没什么 + N

Từ để hỏi không dùng để hỏi mà chỉ “bất cứ… nào”: 谁都知道 (ai cũng biết), 哪儿也没去 (chẳng đi đâu cả). 没什么问题 nghĩa là “không có vấn đề gì”. Từ để hỏi phải đứng TRƯỚC 都/也, khác tiếng Việt “không ăn gì cả”.

这个新闻谁都知道。
zhè ge xīn wén shuí dōu zhī dào。
Tin tức này ai cũng biết.
周末我哪儿也没去。
zhōu mò wǒ nǎ ér yě méi qù。
Cuối tuần tôi chẳng đi đâu cả.
我现在什么都不想吃。
wǒ xiàn zài shén me dōu bù xiǎng chī。
Bây giờ tôi chẳng muốn ăn gì cả.
你的练习没什么问题。
nǐ de liàn xí méi shén me wèn tí。
Bài tập của bạn không có vấn đề gì.

Diễn tả mức độ: 极了

Tính từ / động từ tâm lý + 极了

Đặt sau tính từ để nói mức độ cao nhất: “cực kỳ, … vô cùng”. Đã có 极了 thì không thêm 很, 非常, 太 phía trước.

节日的街道漂亮极了。
jié rì de jiē dào piào liang jí le。
Đường phố ngày lễ đẹp vô cùng.
他的汉语水平高极了。
tā de hàn yǔ shuǐ píng gāo jí le。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy cực kỳ cao.