Tâm HSK

极

jí
cực
cực kỳ; cực (địa lý, vật lý); tột cùng

极 (jí, Hán Việt: cực) nghĩa là cực kỳ; cực (địa lý, vật lý); tột cùng. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 极

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

极 cực · 15 từ