Tâm HSK

一面

yīmiàn
nhất diện
một bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...)

一面 (yīmiàn, Hán Việt: nhất diện) nghĩa là một bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

面 diện · 62 từ