Tâm HSK

上空

shàngkōng
thượng không
trên không; trong bầu trời

上空 (shàngkōng, Hán Việt: thượng không) nghĩa là trên không; trong bầu trời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

空 không · 28 từ