中期 (zhōngqī, Hán Việt: trung kỳ) nghĩa là giữa (một khoảng thời gian); trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
中 trung · 51 từ
中学zhōngxuétrường trung học中学生zhōngxuéshēnghọc sinh trung học中文Zhōngwéntiếng Trung高中gāozhōngcấp ba, trung học phổ thông中午zhōngwǔbuổi trưa中国zhōngguóTrung Quốc中间zhōngjiānở giữa初中chūzhōngtrường trung học cơ sở