Tâm HSK

中期

zhōngqī
trung kỳ
giữa (một khoảng thời gian); trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)

中期 (zhōngqī, Hán Việt: trung kỳ) nghĩa là giữa (một khoảng thời gian); trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

期 kỳ · 44 từ