Tâm HSK

交涉

jiāoshè
giao thiệp
đàm phán (với); có quan hệ (với)

交涉 (jiāoshè, Hán Việt: giao thiệp) nghĩa là đàm phán (với); có quan hệ (với). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

涉 thiệp · 5 từ