产值 (chǎnzhí, Hán Việt: sản trị) nghĩa là giá trị sản xuất; giá trị đầu ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
产 sản · 20 từ
产生chǎnshēngphát sinh产品chǎnpǐnhàng hóa生产shēngchǎnsản xuất产业chǎnyècông nghiệp产量chǎnliàngsản lượng特产tèchǎnsản phẩm địa phương đặc biệt财产cáichǎntài sản资产zīchǎntài sản