Tâm HSK

产值

chǎnzhí
sản trị
giá trị sản xuất; giá trị đầu ra

产值 (chǎnzhí, Hán Việt: sản trị) nghĩa là giá trị sản xuất; giá trị đầu ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

产 sản · 20 từ

值 trị · 10 từ