Tâm HSK

借口

jièkǒu
tá khẩu
viện cớ; lời bào chữa; cớ

借口 (jièkǒu, Hán Việt: tá khẩu) nghĩa là viện cớ; lời bào chữa; cớ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

借 tá · 6 từ

口 khẩu · 46 từ