Tâm HSK

公示

gōngshì
công kì
thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến); thông báo công cộng

公示 (gōngshì, Hán Việt: công kì) nghĩa là thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến); thông báo công cộng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

示 kì · 19 từ