Tâm HSK

再现

zàixiàn
tái hiện
tái tạo; tái dựng (di tích lịch sử)

再现 (zàixiàn, Hán Việt: tái hiện) nghĩa là tái tạo; tái dựng (di tích lịch sử). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

再 tái · 11 từ

现 hiện · 25 từ