再现 (zàixiàn, Hán Việt: tái hiện) nghĩa là tái tạo; tái dựng (di tích lịch sử). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
再 tái · 11 từ
再见zàijiàntạm biệt再次zàicìmột lần nữa再说zàishuōnói lại再生zàishēngtái sinh一再yīzàilặp đi lặp lại再三zàisānhết lần này đến lần khác不再bùzàikhông còn再度zàidùmột lần nữa