办学 (bànxué, Hán Việt: bạn học) nghĩa là điều hành một trường học. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
办 bạn · 18 từ
办法bànfǎcách办公室bàngōngshìvăn phòng怎么办zěnmebànphải làm sao đây举办jǔbàntổ chức办事bànshìxử lý办公bàngōngxử lý công việc chính thức办理bànlǐxử lý承办chéngbànđảm nhận