Tâm HSK

办学

bànxué
bạn học
điều hành một trường học

办学 (bànxué, Hán Việt: bạn học) nghĩa là điều hành một trường học. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

办 bạn · 18 từ

学 học · 59 từ