Tâm HSK

历时

lìshí
lịch thời
kéo dài; mất (thời gian); giai đoạn

历时 (lìshí, Hán Việt: lịch thời) nghĩa là kéo dài; mất (thời gian); giai đoạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

历 lịch · 15 từ

时 thời · 57 từ