Tâm HSK

周转

zhōuzhuǎn
chu chuyển
quay vòng; luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.); doanh thu

周转 (zhōuzhuǎn, Hán Việt: chu chuyển) nghĩa là quay vòng; luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.); doanh thu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

周 chu · 14 từ

转 chuyển · 30 từ