Tâm HSK

回想

huíxiǎng
hồi tưởng
hồi tưởng; nhớ lại; nghĩ lại

回想 (huíxiǎng, Hán Việt: hồi tưởng) nghĩa là hồi tưởng; nhớ lại; nghĩ lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

回 hồi · 32 từ

想 tưởng · 28 từ