Tâm HSK

外文

wàiwén
ngoại văn
ngoại ngữ (viết)

外文 (wàiwén, Hán Việt: ngoại văn) nghĩa là ngoại ngữ (viết). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

文 văn · 27 từ