Tâm HSK

外衣

wàiyī
ngoại y
quần áo ngoài; bề ngoài; diện mạo

外衣 (wàiyī, Hán Việt: ngoại y) nghĩa là quần áo ngoài; bề ngoài; diện mạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

衣 y · 15 từ