Tâm HSK

天文

tiānwén
thiên văn
thiên văn

天文 (tiānwén, Hán Việt: thiên văn) nghĩa là thiên văn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ

文 văn · 27 từ