天线 (tiānxiàn, Hán Việt: thiên tuyến) nghĩa là ăng-ten; cột ăng-ten; quan hệ với quan chức cấp cao. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
天 thiên · 55 từ
白天báitiānban ngày星期天xīngqītiānchủ nhật今天jīntiānhôm nay明天míngtiānngày mai昨天zuótiānhôm qua天气tiānqìthời tiết夏天xiàtiānmùa hè冬天dōngtiānmùa đông