Tâm HSK

天线

tiānxiàn
thiên tuyến
ăng-ten; cột ăng-ten; quan hệ với quan chức cấp cao

天线 (tiānxiàn, Hán Việt: thiên tuyến) nghĩa là ăng-ten; cột ăng-ten; quan hệ với quan chức cấp cao. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ

线 tuyến · 23 từ