Tâm HSK

好比

hǎobǐ
hảo bỉ
giống như; có thể so sánh với

好比 (hǎobǐ, Hán Việt: hảo bỉ) nghĩa là giống như; có thể so sánh với. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

比 bỉ · 20 từ