Tâm HSK

安定

āndìng
an định
ổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam

安定 (āndìng, Hán Việt: an định) nghĩa là ổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

安 an · 25 từ

定 định · 49 từ