Tâm HSK

家教

jiājiào
gia giáo
giáo dục gia đình; sự dạy dỗ; dạy dỗ ai

家教 (jiājiào, Hán Việt: gia giáo) nghĩa là giáo dục gia đình; sự dạy dỗ; dạy dỗ ai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

教 giáo · 25 từ