Tâm HSK

得手

déshǒu
đắc thủ
thuận lợi; thành công

得手 (déshǒu, Hán Việt: đắc thủ) nghĩa là thuận lợi; thành công. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

得 đắc · 57 từ

手 thủ · 72 từ