Tâm HSK

处分

chǔfèn
xử phân
kỷ luật ai đó; trừng phạt; xử lý kỷ luật

处分 (chǔfèn, Hán Việt: xử phân) nghĩa là kỷ luật ai đó; trừng phạt; xử lý kỷ luật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

处 xử · 34 từ

分 phân · 57 từ