念头 (niàntou, Hán Việt: niệm đầu) nghĩa là suy nghĩ; ý tưởng; ý định. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
念 niệm · 18 từ
纪念jìniàntưởng niệm想念xiǎngniànnhớ概念gàiniànkhái niệm观念guānniànkhái niệm纪念日jìniànrìngày kỷ niệm怀念huáiniànnhớ thương理念lǐniàný tưởng信念xìnniànniềm tin