Tâm HSK

总量

zǒngliàng
tổng lượng
tổng; số lượng tổng thể

总量 (zǒngliàng, Hán Việt: tổng lượng) nghĩa là tổng; số lượng tổng thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

量 lượng · 28 từ